海洋調查船

hǎi yáng diào chá chuán hải dương điều tra thuyền

Hán Việt: hải dương điều tra thuyền · Pinyin: hǎi yáng diào chá chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + 調 (điều) + (tra) + (thuyền)