海浪的飛沫

hải lãng đích phi mạt

Hán Việt: hải lãng đích phi mạt

Tổng quan

drift) /'spu:ndrift/, bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên), (định ngữ) spindrift clouds mây ty

Cấu tạo: (hải) + (lãng) + (đích) + (phi) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui drift) /'spu:ndrift/, bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng vỗ bắn lên), (định ngữ) spindrift clouds mây ty