海灣精製法 hải loan tinh chế pháp Hán Việt: hải loan tinh chế pháp Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 灣 (loan) + 精 (tinh) + 製 (chế) + 法 (pháp)Hán Việthải loan tinh chế phápCấu tạo海 + 灣 + 精 + 製 + 法 · hải + loan + tinh + chế + pháp nghĩa thành phần: hải + loan + tinh + chế + pháp Nghĩa EngCihui gulfinning