海皮考合金 hải bì khảo hợp kim Hán Việt: hải bì khảo hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 皮 (bì) + 考 (khảo) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việthải bì khảo hợp kimCấu tạo海 + 皮 + 考 + 合 + 金 · hải + bì + khảo + hợp + kim nghĩa thành phần: hải + bì + khảo + hợp + kim Nghĩa EngCihui Hiperco