海神波塞東 hǎi shén bō sāi dōng · hải thần ba tắc đông Hán Việt: hải thần ba tắc đông · Pinyin: hǎi shén bō sāi dōng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 神 (thần) + 波 (ba) + 塞 (tắc) + 東 (đông)Pinyinhǎi shén bō sāi dōngHán Việthải thần ba tắc đôngCấu tạo海 + 神 + 波 + 塞 + 東 · hải + thần + ba + tắc + đông nghĩa thành phần: hải + thần + ba + tắc + đông