海空軍基地

hǎi kōng jūn jī dì hải không quân cơ địa

Hán Việt: hải không quân cơ địa · Pinyin: hǎi kōng jūn jī dì

Tổng quan

căn cứ quân sự hải quân và không quân

Cấu tạo: (hải) + (không) + (quân) + (cơ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căn cứ quân sự hải quân và không quân

Eng

  • CC-CEDICT naval and air military base
  • Cihui naval and air military base