海綠石英岩

hải lục thạch anh nham

Hán Việt: hải lục thạch anh nham

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (lục) + (thạch) + (anh) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui glaucoquartzite