海綿層水腫
hải miên tằng thủy thũng
Hán Việt: hải miên tằng thủy thũng
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 綿 (miên) + 層 (tằng) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)
Nghĩa
Eng
- Cihui spongiocytoma
Hán Việt: hải miên tằng thủy thũng
Cấu tạo: 海 (hải) + 綿 (miên) + 層 (tằng) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)