海纜工作船
hải lãm công tác thuyền
Hán Việt: hải lãm công tác thuyền
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 纜 (lãm) + 工 (công) + 作 (tác) + 船 (thuyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui 海纜工作船 ǎilǎn gōngzuòchuán n. cable ship M:¹sōu/²zhī
Hán Việt: hải lãm công tác thuyền
Cấu tạo: 海 (hải) + 纜 (lãm) + 工 (công) + 作 (tác) + 船 (thuyền)