海螺共和國 hǎi luó gòng hé guó · hải loa cộng hòa quốc Hán Việt: hải loa cộng hòa quốc · Pinyin: hǎi luó gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 螺 (loa) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinhǎi luó gòng hé guóHán Việthải loa cộng hòa quốcCấu tạo海 + 螺 + 共 + 和 + 國 · hải + loa + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: hải + loa + cộng + hòa + quốc