海豚座

hǎi tún zuòhải đồn tọa

Hán Việt: hải đồn tọa · Pinyin: hǎi tún zuò

Tổng quan

chòm sao Delphinus

新华 · Tân Hoa Đại lục

星座名。北天星座之一。位於天鵝座南方,天鷹座東北方,飛馬座西方。區域雖小,但很顯著。

Cấu tạo: 海 (hải) + 豚 (đồn) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chòm Hải豚
  • Tần suất từ Heo; Hải Đồn; chòm sao Delphinus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。北天星座之一。位於天鵝座南方,天鷹座東北方,飛馬座西方。區域雖小,但很顯著。

Eng

  • Cihui Delphinus (constellation)
  • Tần suất từ Delphinus (constellation)

Đức

  • Handedict Delphinus (Sternbild) (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海豚泳 · 海豚音 · 海豚馆 · 海豚 · 海豚属 · 海豚科