海豚馆

hǎi tún guǎnhải đồn quán

Hán Việt: hải đồn quán · Pinyin: hǎi tún guǎn

Tổng quan

bể nuôi cá heo

Cấu tạo: 海 (hải) + 豚 (đồn) + 館 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bể cá heo
  • Tần suất từ bể nuôi cá heo

Eng

  • Cihui dolphinarium
  • Tần suất từ dolphinarium

Từ liên quan

Gần nghĩa

海豚座 · 海豚泳 · 海豚音 · 海豚 · 海豚属 · 海豚科