海豹突擊隊

hǎi bào tū jī duì hải báo đột kích đội

Hán Việt: hải báo đột kích đội · Pinyin: hǎi bào tū jī duì

Tổng quan

(US Navy) SEAL commando unit

Cấu tạo: (hải) + (báo) + (đột) + (kích) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (US Navy) SEAL commando unit
  • Cihui (US Navy) SEAL commando unit