海軍
hải quân
Hán Việt: hải quân · Pinyin: hǎi jūn
Tổng quan
hải quân
Nghĩa
Việt
- Cihui hải quân
- Cihui hải quân hải quân ☆Binh lính chiến đấu trên mặt biển.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擔負海上作戰任務,保衛國家海域的軍隊。通常由艦艇、海軍飛機、水兵、海軍陸戰隊等組成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在海上作战的军队,通常由水面舰艇、潜艇、海军航空兵、海军陆战队等兵种及各专业部队组成。
Eng
- CC-CEDICT navy
- Cihui navy
ja
- JMdict navy|naval force