海軍看護兵

hải quân khán hộ binh

Hán Việt: hải quân khán hộ binh

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) hộ lý quân y, dược tá quân y, y tá quân y

Cấu tạo: (hải) + (quân) + (khán) + (hộ) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) hộ lý quân y, dược tá quân y, y tá quân y