海軍航空兵
hải quân hàng không binh
Hán Việt: hải quân hàng không binh · Pinyin: hǎi jūn háng kōng bīng
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 軍 (quân) + 航 (hàng) + 空 (không) + 兵 (binh)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 海軍的兵種之一。凡軍艦上的空軍皆隸屬之。
Eng
- Cihui 海軍航空兵 ǎijūn hángkōngbīng n. naval aviator M:ge/¹ming/²wèi