海軍補給品 hải quân bổ cấp phẩm Hán Việt: hải quân bổ cấp phẩm Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 軍 (quân) + 補 (bổ) + 給 (cấp) + 品 (phẩm)Hán Việthải quân bổ cấp phẩmCấu tạo海 + 軍 + 補 + 給 + 品 · hải + quân + bổ + cấp + phẩm nghĩa thành phần: hải + quân + bổ + cấp + phẩm Nghĩa EngCihui naval stores