海邊的卡夫卡
hải biên đích tạp phu tạp
Hán Việt: hải biên đích tạp phu tạp · Pinyin: hǎi biān de kǎ fū qiǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 邊 (biên) + 的 (đích) + 卡 (tạp) + 夫 (phu) + 卡 (tạp)
Hán Việt: hải biên đích tạp phu tạp · Pinyin: hǎi biān de kǎ fū qiǎ
Cấu tạo: 海 (hải) + 邊 (biên) + 的 (đích) + 卡 (tạp) + 夫 (phu) + 卡 (tạp)