海量存儲器 hải lượng tồn trữ khí Hán Việt: hải lượng tồn trữ khí Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 量 (lượng) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Hán Việthải lượng tồn trữ khíCấu tạo海 + 量 + 存 + 儲 + 器 · hải + lượng + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: hải + lượng + tồn + trữ + khí Nghĩa EngCihui MSF