海關申報單 hǎi guān shēn bào dān · hải quan thân báo đan Hán Việt: hải quan thân báo đan · Pinyin: hǎi guān shēn bào dān Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 關 (quan) + 申 (thân) + 報 (báo) + 單 (đan)Pinyinhǎi guān shēn bào dānHán Việthải quan thân báo đanCấu tạo海 + 關 + 申 + 報 + 單 · hải + quan + thân + báo + đan nghĩa thành phần: hải + quan + thân + báo + đan