海難報告書 hǎi nàn bào gào shū · hải nan báo cáo thư Hán Việt: hải nan báo cáo thư · Pinyin: hǎi nàn bào gào shū Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 難 (nan) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 書 (thư)Pinyinhǎi nàn bào gào shūHán Việthải nan báo cáo thưCấu tạo海 + 難 + 報 + 告 + 書 · hải + nan + báo + cáo + thư nghĩa thành phần: hải + nan + báo + cáo + thư