海面的泡沫 hải diện đích phao mạt Hán Việt: hải diện đích phao mạt Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 面 (diện) + 的 (đích) + 泡 (phao) + 沫 (mạt)Hán Việthải diện đích phao mạtTừ loạidanhCấu tạo海 + 面 + 的 + 泡 + 沫 · hải + diện + đích + phao + mạt nghĩa thành phần: hải + diện + đích + phao + mạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bọt biểnMainlandKaggle Zh-Vi sea-foamEngCihui sea-foam Từ liên quan Gần nghĩa泡沫发生器 · 泡沫混凝土 · 泡沫腾涌的 · 泡沫塑料 · 泡沫材料 · 泡沫橡胶 · 泡沫橡膠 · 泡沫状的