浸入折射儀 jìn rù zhé shè yí · tẩm nhập chiết xạ nghi Hán Việt: tẩm nhập chiết xạ nghi · Pinyin: jìn rù zhé shè yí Tổng quan Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 入 (nhập) + 折 (chiết) + 射 (xạ) + 儀 (nghi)Pinyinjìn rù zhé shè yíHán Việttẩm nhập chiết xạ nghiCấu tạo浸 + 入 + 折 + 射 + 儀 · tẩm + nhập + chiết + xạ + nghi nghĩa thành phần: tẩm + nhập + chiết + xạ + nghi