浸出液淨化

jìn chū yè jìng huà tẩm xuất dịch tịnh hóa

Hán Việt: tẩm xuất dịch tịnh hóa · Pinyin: jìn chū yè jìng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (xuất) + (dịch) + (tịnh) + (hóa)