浸沒法教程
tẩm một pháp giáo trình
Hán Việt: tẩm một pháp giáo trình
Tổng quan
Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 沒 (một) + 法 (pháp) + 教 (giáo) + 程 (trình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 浸沒法教程 ìnmòfǎ jiàochéng n. <lg.> submersion program
Hán Việt: tẩm một pháp giáo trình
Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 沒 (một) + 法 (pháp) + 教 (giáo) + 程 (trình)