塗牆石灰乳 đồ tường thạch hôi nhũ Hán Việt: đồ tường thạch hôi nhũ Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 牆 (tường) + 石 (thạch) + 灰 (hôi) + 乳 (nhũ)Hán Việtđồ tường thạch hôi nhũCấu tạo塗 + 牆 + 石 + 灰 + 乳 · đồ + tường + thạch + hôi + nhũ nghĩa thành phần: đồ + tường + thạch + hôi + nhũ Nghĩa EngCihui limewash