涂料用毛刷 tú liào yòng máo shuà·đồ liêu dụng mao xoát Hán Việt: đồ liêu dụng mao xoát · Pinyin: tú liào yòng máo shuà Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 料 (liêu) + 用 (dụng) + 毛 (mao) + 刷 (xoát)Pinyintú liào yòng máo shuàHán Việtđồ liêu dụng mao xoátTừ loạidanhCấu tạo塗 + 料 + 用 + 毛 + 刷 · đồ + liêu + dụng + mao + xoát nghĩa thành phần: đồ + liêu + dụng + mao + xoát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chổi sơnĐứcHandedict Grafitierbürste (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa毛刷式水斗辊 · 毛刷技工 · 毛刷滚筒 · 毛刷罗拉 · 毛刷腐蚀 · 涂料粘附