塗有墨層的 tú yǒu mò céng de · đồ hữu mặc tằng đích Hán Việt: đồ hữu mặc tằng đích · Pinyin: tú yǒu mò céng de Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 有 (hữu) + 墨 (mặc) + 層 (tằng) + 的 (đích)Pinyintú yǒu mò céng deHán Việtđồ hữu mặc tằng đíchCấu tạo塗 + 有 + 墨 + 層 + 的 · đồ + hữu + mặc + tằng + đích nghĩa thành phần: đồ + hữu + mặc + tằng + đích