塗灰星期三 tú huī xīng qī sān · đồ hôi tinh kì tam Hán Việt: đồ hôi tinh kì tam · Pinyin: tú huī xīng qī sān Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 灰 (hôi) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 三 (tam)Pinyintú huī xīng qī sānHán Việtđồ hôi tinh kì tamCấu tạo塗 + 灰 + 星 + 期 + 三 · đồ + hôi + tinh + kì + tam nghĩa thành phần: đồ + hôi + tinh + kì + tam