涅斯特里亞 Nièsītèlǐyà · niết tư đặc lí á Hán Việt: niết tư đặc lí á · Pinyin: Nièsītèlǐyà Tổng quan Cấu tạo: 涅 (niết) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 亞 (á)PinyinNièsītèlǐyàHán Việtniết tư đặc lí áCấu tạo涅 + 斯 + 特 + 里 + 亞 · niết + tư + đặc + lí + á nghĩa thành phần: niết + tư + đặc + lí + á Nghĩa EngCihui Transnistria