涅涅茨自治區
niết niết tì tự trì khu
Hán Việt: niết niết tì tự trì khu · Pinyin: niè niè cí zì zhì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 涅 (niết) + 涅 (niết) + 茨 (tì) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)
Hán Việt: niết niết tì tự trì khu · Pinyin: niè niè cí zì zhì qū
Cấu tạo: 涅 (niết) + 涅 (niết) + 茨 (tì) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)