消亡

xiāo wángtiêu vong

Hán Việt: tiêu vong · Pinyin: xiāo wáng

Tổng quan

tiêu vong; tiêu tan; biến mất. 病菌不會自行消亡 vi khuẩn gây bệnh không tự nhiên mà biến mất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灭亡; 消失。

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết dần
  • Cihui chết mòn
  • Tần suất từ chết dần , chết mòn; tiêu vong; tiêu tan; biến mất. 病菌不會自行消亡 vi khuẩn gây bệnh không tự nhiên mà biến mất.; tiêu tan; biến mất; tiêu vong: tiêu vong/tiêu tan/biến mất
  • Biên soạn 消亡 iāowáng v. wither away; die out

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灭亡; 消失。

Eng

  • Cihui to die out; to wither away
  • Tần suất từ 消亡 iāowáng v. wither away; die out

Đức

  • Handedict abklingen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

消失 · 消灭 · 消逝