消减器

tiêu giảm khí

Hán Việt: tiêu giảm khí

Tổng quan

bộ trừ

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 減 (giảm) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ trừ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subtractor

Từ liên quan

Gần nghĩa

消减 · 消減