消化性潰瘍

xiāo huà xìng kuì yáng tiêu hóa tính hội dương

Hán Việt: tiêu hóa tính hội dương · Pinyin: xiāo huà xìng kuì yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa) + (tính) + (hội) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。胃腸壁受胃酸侵蝕而形成潰瘍,症狀包括鈍痛、內出血、解黑便、吐血等。可分為胃潰瘍與十二指腸潰瘍。

Eng

  • Cihui 消化性潰瘍 iāohuàxìng kuìyáng n. <med.> peptic ulcer

ja

  • JMdict peptic ulcer