消化道出血

xiāo huà dào chū xiě tiêu hóa đạo xuất huyết

Hán Việt: tiêu hóa đạo xuất huyết · Pinyin: xiāo huà dào chū xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (hóa) + (đạo) + (xuất) + (huyết)