消聲匿跡

xiāo shēng nì jì tiêu thanh nặc tích

Hán Việt: tiêu thanh nặc tích · Pinyin: xiāo shēng nì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thanh) + (nặc) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消:消失;匿:隐藏;迹:踪迹。指隐藏进来或不公开露面
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本作"消声灭迹"。 2.不公开讲话,不出头露面。形容隐藏起来,不再出现。
  • Tân Hoa Tự Điển 不公开讲话,不出头露面。形容隐藏起来,不再出现。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

偃旗息鼓

Từ trái nghĩa

大张旗鼓