消弭

xiāo mǐ tiêu nhị

Hán Việt: tiêu nhị · Pinyin: xiāo mǐ

Tổng quan

(văn học) loại bỏ | chấm dứt

Cấu tạo: (tiêu) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) loại bỏ | chấm dứt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消滅、停止。《後漢書.卷八○.文苑傳下.趙壹傳》:「下則抗論當世,消弭時災。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 消除(坏事):~水患。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) to eliminate|to put an end to
  • Cihui (literary) to eliminate; to put an end to

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

消释 · 消除

Từ trái nghĩa

发动 · 爆发