消極語言知識

tiêu cực ngữ ngôn tri thức

Hán Việt: tiêu cực ngữ ngôn tri thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (ngữ) + (ngôn) + (tri) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消極語言知識 iāojí yǔyán zhīshi n. <lg.> negative politeness strategies