消毒測定器 tiêu độc trắc định khí Hán Việt: tiêu độc trắc định khí Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 毒 (độc) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việttiêu độc trắc định khíCấu tạo消 + 毒 + 測 + 定 + 器 · tiêu + độc + trắc + định + khí nghĩa thành phần: tiêu + độc + trắc + định + khí Nghĩa EngCihui sterilometer