消磨時間的 tiêu ma thì gian đích Hán Việt: tiêu ma thì gian đích Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 磨 (ma) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việttiêu ma thì gian đíchCấu tạo消 + 磨 + 時 + 間 + 的 · tiêu + ma + thì + gian + đích nghĩa thành phần: tiêu + ma + thì + gian + đích Nghĩa EngCihui killtime