消聲匿跡

xiāo shēng nì jì tiêu thanh nặc tích

Hán Việt: tiêu thanh nặc tích · Pinyin: xiāo shēng nì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thanh) + (nặc) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏形蹤,不為別人所知。如:「當警方趕到時,一干賭徒已消聲匿跡,逃得無影無蹤了。」也作「銷聲匿跡」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

偃旗息鼓

Từ trái nghĩa

大张旗鼓