消費金融

xiāo fèi jīn róngtiêu phí kim dung

Hán Việt: tiêu phí kim dung · Pinyin: xiāo fèi jīn róng

Tổng quan

tài chính tiêu dùng

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 金 (kim) + 融 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tài chính tiêu dùng
  • Tần suất từ tài chính tiêu dùng

Eng

  • Cihui consumer finance
  • Tần suất từ consumer finance

Từ liên quan

Gần nghĩa

消费不足 · 消费压制 · 消費器件 · 消費資料 · 金融业者 · 金融危機 · 金融寡头 · 金融寡頭