金融业者 kim dung nghiệp giả Hán Việt: kim dung nghiệp giả Tổng quan người Lomba (đã chiếm ă vào (thế kỷ) 6) Cấu tạo: 金 (kim) + 融 (dung) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)Hán Việtkim dung nghiệp giảTừ loạidanhCấu tạo金 + 融 + 業 + 者 · kim + dung + nghiệp + giả nghĩa thành phần: kim + dung + nghiệp + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người làm tài chính Từ liên quan Gần nghĩa金融危机 · 金融寡头 · 金融寡頭 · 金融市场 · 金融改革 · 金融时报 · 金融机关 · 金融机构