消费券

xiāo fèi quàntiêu phí khoán

Hán Việt: tiêu phí khoán · Pinyin: xiāo fèi quàn

Tổng quan

phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 券 (khoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiếu mua hàng
  • Tần suất từ phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Eng

  • Cihui voucher; coupon
  • Tần suất từ voucher; coupon

Đức

  • Handedict Konsumgutschein

Từ liên quan

Gần nghĩa

消费品 · 消费地 · 消费的 · 消费税 · 消费级 · 消费群 · 消费者 · 消费量