消费群

xiāo fèi qúntiêu phí quần

Hán Việt: tiêu phí quần · Pinyin: xiāo fèi qún

Tổng quan

nhóm người tiêu dùng

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm tiêu dùng
  • Tần suất từ nhóm người tiêu dùng

Eng

  • Cihui consumer group
  • Tần suất từ consumer group

Đức

  • Handedict Konsumentengruppe

Từ liên quan

Gần nghĩa

消费券 · 消费品 · 消费地 · 消费的 · 消费税 · 消费级 · 消费者 · 消费量