消費者信心 xiāo fèi zhě xìn xīn · tiêu phí giả tín tâm Hán Việt: tiêu phí giả tín tâm · Pinyin: xiāo fèi zhě xìn xīn Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 者 (giả) + 信 (tín) + 心 (tâm)Pinyinxiāo fèi zhě xìn xīnHán Việttiêu phí giả tín tâmCấu tạo消 + 費 + 者 + 信 + 心 · tiêu + phí + giả + tín + tâm nghĩa thành phần: tiêu + phí + giả + tín + tâm