消費者偏好 tiêu phí giả thiên hảo Hán Việt: tiêu phí giả thiên hảo Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 者 (giả) + 偏 (thiên) + 好 (hảo)Hán Việttiêu phí giả thiên hảoCấu tạo消 + 費 + 者 + 偏 + 好 · tiêu + phí + giả + thiên + hảo nghĩa thành phần: tiêu + phí + giả + thiên + hảo Nghĩa EngCihui 消費者偏好 iāofèizhě piānhào n. consumer preference