消費者運動 tiêu phí giả vận động Hán Việt: tiêu phí giả vận động Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 費 (phí) + 者 (giả) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việttiêu phí giả vận độngCấu tạo消 + 費 + 者 + 運 + 動 · tiêu + phí + giả + vận + động nghĩa thành phần: tiêu + phí + giả + vận + động Nghĩa EngCihui Naderism