消遣性藝術
tiêu khiển tính nghệ thuật
Hán Việt: tiêu khiển tính nghệ thuật · Pinyin: xiāo qiǎn xìng yì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 消 (tiêu) + 遣 (khiển) + 性 (tính) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tiêu khiển tính nghệ thuật · Pinyin: xiāo qiǎn xìng yì shù
Cấu tạo: 消 (tiêu) + 遣 (khiển) + 性 (tính) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)