消除臨時工 tiêu trừ lâm thì công Hán Việt: tiêu trừ lâm thì công Tổng quan Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 臨 (lâm) + 時 (thì) + 工 (công)Hán Việttiêu trừ lâm thì côngCấu tạo消 + 除 + 臨 + 時 + 工 · tiêu + trừ + lâm + thì + công nghĩa thành phần: tiêu + trừ + lâm + thì + công Nghĩa EngCihui decasualize