消除临时工

tiêu trừ lâm thì công

Hán Việt: tiêu trừ lâm thì công

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 臨 (lâm) + 時 (thì) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chấm dứt hợp đồng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decasualize

Eng

  • Cihui decasualize

Từ liên quan

Gần nghĩa

消除災難經 · 消除歧义 · 消除锯齿 · 消除,减除 · 消除疲乏的 · 消除症状的 · 消除异己 · 消除分歧